oan nghiệt

Học thuật
Thân thiện
oan nghiệt

Một người phụ nữ cảm thấy số phận mình thật oan nghiệt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ sự trớ trêu, đau khổ do hậu quả của những việc làm xấu từ kiếp trước hoặc quá khứ để lại, tạo nên nghiệp báo, oan trái. Từ này diễn tả một tình huống hoặc số phận đầy bi kịch, khổ đau, được coi sự trả giá hoặc hệ quả tất yếu từ những hành động sai trái trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mối tình của họ thật oan nghiệt, cứ như định mệnh trêu ngươi. (Mối tình của họ thật đầy oan trái, cứ như số phận trêu ngươi.)
    • Câu chuyện cổ tích ấy kể về một lời nguyền oan nghiệt truyền qua nhiều thế hệ. (Câu chuyện cổ tích ấy kể về một lời nguyền đầy nghiệt ngã truyền qua nhiều thế hệ.)
    • Số phận oan nghiệt khiến cuộc đời anh chìm trong đau khổ. (Số phận đầy oan trái khiến cuộc đời anh chìm trong đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oan nghiệt" thường được dùng trong văn chương, điện ảnh hoặc khi nói về những bi kịch sâu sắc, số phận éo le tính chất như một nghiệp báo.
    • Mối thù oan nghiệt giữa hai dòng họ kéo dài hàng trăm năm. (Mối thù đầy nghiệt ngã giữa hai dòng họ kéo dài hàng trăm năm.)
  • Từ này mang sắc thái trang trọng triết lý, thường gắn với quan niệm về nhân quả, luân hồi.
Biến thể từ gần giống
  • Oan trái (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ mối thù, nỗi khổ do oan ức, sai lầm gây ra. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp.
    • Giải thoát khỏi vòng oan trái. (Giải thoát khỏi vòng oan ức, thù hận.)
  • Nghiệt ngã (tính từ): Khắc nghiệt, tàn nhẫn (thường dùng cho hoàn cảnh, số phận). Tuy không hoàn toàn trùng khớp nhưng điểm chung về sự khổ đau.
    • Số phận nghiệt ngã. (Số phận khắc nghiệt.)
  • Nghiệp báo (danh từ): Quả báo từ những hành động (nghiệp) tốt hay xấu trong quá khứ. Đây khái niệm liên quan mật thiết đến ý nghĩa của "oan nghiệt".
    • Chịu nghiệp báo. (Chịu quả báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Oan trái: (như định nghĩa trên).
  • Éo le: Chỉ tình huống trớ trêu, khó xử, đau lòng (nhẹ hơn "oan nghiệt").
  • Bi kịch: Mang tính chất thảm thương, đau khổ (thường dùng trong văn học, kịch).
Thành ngữ liên quan
  • Oan oan tương báo: Chỉ vòng luẩn quẩn của việc lấy oán báo oán, trả thù lẫn nhau, không hồi kết. Thành ngữ này thể hiện nhất ý niệm về "oan nghiệt".
    • Hai gia tộc chìm trong cảnh oan oan tương báo. (Hai gia tộc chìm trong cảnh lấy oán trả oán lẫn nhau.)
  • Già đời oan nghiệt: (Cách nói dân gian) Chỉ số phận khổ đau, vất vả suốt đời.
    • ấy già đời oan nghiệt, chẳng lúc nào được yên. ( ấy khổ đau cả đời, chẳng lúc nào được yên.)
oan nghiệt

Một người phụ nữ cảm thấy số phận mình thật oan nghiệt.

  1. d. Như oan trái.